Từ vựng và ngữ pháp – Unit 2 – Tiếng Anh 7 Global Success

Từ vựng và ngữ pháp – Unit 2 – Tiếng Anh 7 Global Success

 

Từ vựngTừ loạiPhiên âmNghĩa
Acnen/ˈækni/Mụn trứng cá
Affectv/əˈfekt/Tác động, ảnh hưởng đến
Avoidv/əˈvɔɪd/Tránh
Chappedadj/tʃæpt/Bị nứt nẻ, hiện tượng nứt nẻ trên da
Dimadj/dɪm/Lờ mờ, không đủ sáng
Diseasen/dɪˈziːz/Bệnh
Eye drops/aɪ drɒps/Thuốc nhỏ mắt
Fatn/fæt/Mỡ
Fitadj/fɪt/Gọn gàng, cân đối
Healthn/helθ/Sức khoẻ
Healthyadj/ˈhelθi/Khoẻ mạnh, lành mạnh
Indoorsadv/ˌɪnˈdɔːz/Trong nhà
Lip balmn/ˈlɪp bɑːm/Kem bôi môi (chống nẻ)
Pimplev/ˈpɪmpl/Mụn
Popn/pɒp/Nặn (mụn)
Proteinn/ˈprəʊtiːn/Chất đạm
Skin conditionn/skɪn kənˈdɪʃn/Tình trạng da
Soybeann/ˈsɔɪbiːn/Đậu nành
Sunburnn/ˈsʌnbɜːn/Sự cháy nắng
Tofun/ˈtəʊfuː/Đậu phụ
Virusn/ˈvaɪrəs/(Con) vi rút
Vitaminn/ˈvɪtəmɪn/Vitamin

 

Luyện tập từ vựng

 

1.

boat /bəʊt/

(v): chèo thuyền

That’s my dad and I boating at Yen Son Park.

(Đó là ba tôi và tôi cùng chèo thuyền tại công viên Yến Sơn.)

2.

exercise /ˈeksəsaɪz/

(v): tập thể dục

I also see a lot of people exercising there.

(Tôi cũng nhìn thấy nhiều người tập thể dục ở đây.)

3.

popular /ˈpɒpjələ(r)/

(adj): phổ biến

Yes, it’s a popular place for people in my neighbourhood.

(Vâng, đây là một nơi phổ biến cho mọi người ở các vùng lân cận.)

4.

outdoor activity /ˈaʊtdɔːr/ /ækˈtɪvɪti/

(n): hoạt động ngoài trời

Outdoor activities are good for our health.

(Hoạt động ngoài trời có lợi cho sức khỏe.)

5.

go cycling /gəʊ ˈsaɪklɪŋ/

(v.phr): đạp xe

My family often goes cycling in the countryside.

(Gia đình tôi thường đạp xe ở miền quê.)

6.

quiet /ˈkwaɪət/

(adj): yên tĩnh

It’s quiet, and there’s a lot of fresh air.

(Miền quê thì yên tĩnh và có nhiều không khí trong lành.)

7.

interesting /ˈɪntrəstɪŋ/

(adj): thú vị

It sounds interesting.

(Nghe thật thú vị.)

8.

lunchbox /ˈlʌnʧbɒks/

(n): hộp đựng đố ăn trưa

We also bring fruit, water, and a lunchbox with us.

(Chúng tôi cũng mang theo trái cây, nước và một hộp đựng đồ ăn trưa.)

9.

sunscreen /ˈsʌnskriːn/

(n): kem chống nắng

Bring along a hat and sunscreen.

(Hãy mang theo một cái nón và kem chống nắng nhé.)

10.

get sunburn /gɛt ˈsʌnbɜːn /

(v.phr): bị cháy nắng

It’s really hot and sunny at noon, so you might get sunburn.

(Trời thật sự nóng và nắng vào giữa trưa, vì vậy bạn có thể bị cháy nắng đấy.)

11.

run /rʌn/

/ (v): chạy bộ

Activities like running and cycling are good for health.

(Những hoạt động như chạy bộ và đạp xe tốt cho sức khỏe.)

12.

walk /wɔːk/

(v): đi bộ

I walk to school.

(Tôi đi bộ đến trường.)

13.

eat breakfast /iːt ˈbrɛkfəst/

(v.phr): ăn sáng

I rarely eat breakfast.

(Tôi ít khi ăn sáng.)

14.

be good / bad for health /biː gʊd / bæd fɔː hɛlθ /

(v.phr): tốt/ xấu cho sức khỏe

Outdoor activities are good for our health.

(Hoạt động ngoài trời có lợi cho sức khỏe.)

A CLOSER LOOK 1

15.

dim light /dɪm laɪt/

(n.phr): ánh sáng mờ

We shouldn’t read books in dim light.

(Chúng ta không nên đọc sách dưới ánh sáng mờ.)

16.

lip balm /lɪp bɑːm/

(n.): son dưỡng môi

Most girls use lip balm.

(Đa phần con gái đều dùng son dưỡng môi.)

17.

chapped lips /ʧæpt lɪps/

(n.phr): môi bị nứt

If you also get chapped lips, use lip balm to help with that.

(Nếu bạn cũng bị nứt môi, hãy sử dụng son dưỡng môi để khắc phục điều này.)

18.

coloured vegetables /ˈkʌləd ˈvɛʤtəb(ə)lz /

/ˈkʌləd ˈvɛʤtəb(ə)lz / (n.phr): rau màu

Please name some coloured vegetables.

(Vui lòng kể tên một số loại rau màu.)

19.

red spots /rɛd spɒts/

(n.phr): những đốm đỏ

If you touch your face with your dirty hands, you face can appear red spots.

(Nếu bạn dùng tay dơ chạm lên mặt, mặt bạn có thể xuất hiện những đốm đỏ.)

20.

wash your hands /wɒʃ jɔː hændz/

(v.phr): rửa tay

Children should often wash their hands.

(Trẻ em nên thường xuyên rửa tay.)

21.

tofu /ˈtəʊfuː/

(n): đậu hủ

I like eating tofu.

(Tôi thích ăn đậu hủ.)

22.

brush your teeth /brʌʃ jɔː tiːθ/

(v.phr): chải răng

I brush my teeth twice a day.

(Tôi chải răng hai lần mỗi ngày.)

23.

touch your face /tʌʧ jɔː feɪs/

(v.phr): chạm lên mặt

Do not touch your face with your dỉty hands.

(Không dùng tay dơ chạm lên mặt.)

24.

skin condition /skɪn kənˈdɪʃən/

(n): tình trạng da

The weather may affect our skin condition.

(Thời tiết có thể gây hại cho da.)

25.

soft drinks /sɒft drɪŋks/

(n): nước ngọt

Soft drinks are not good for health.

(Nước ngọt không tốt cho sức khỏe.)

26.

keep fit /kip fɪt/

(v.phr): giữ dáng

Being active helps you keep fit.

(Tích cực hoạt động giúp bạn giữ dáng.)

27.

vitamin /ˈvɪtəmɪn/

(n): vitamin

We need vitamin A for our eyes.

(Chúng ta cần vitamin A cho đôi mắt.)

28.

avoid /əˈvɔɪd/

(v): tránh khỏi

To avoid getting sunburn, you should use suncream.

(Tránh bị sạm da, bạn nên dùng kem chống nắng.)

29.

affect /əˈfekt/

(v): gây hại

Reading books in dim light can affect our eyes.

(Đọc sách dưới ánh sáng mờ có thể gây hại cho mắt chúng ta.)

A CLOSER LOOK 2

30.

acne /ˈækni/

(n): mụn trứng cá

Acne causes black and white pimples on the face.

(Mụn trứng cá gây ra nốt mụn đầu đen và trắng trên mặt.)

31.

fast food /fɑːst/ /fuːd/

(n): thức ăn nhanh

I’m addicted to fast food.

(Tôi nghiện thức ăn nhanh.)

32.

vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/

(n): người ăn chay

Is she a vegetarian?

(Cô ấy có phải người ăn chay không?.)

33.

healthy /ˈhelθi/

(adj): khỏe mạnh

Stay healthy by eating well and exercising regularly.

(Giữ sức khỏe bắng cách ăn uống đầy đủ và tậo thể dục thường xuyên.)

34.

pimple /ˈpɪmpl/

(n): mụn nhọt

Acne causes black and white pimples on the face.

(Mụn trứng cá gây ra nốt mụn đầu đen và trắng trên mặt.)

35.

sports centre /spɔːts ˈsɛntə /

(n.phr): trung tâm thể thao

My brother often spends two hours exercising at the sports centre.

(Anh trai tôi thường dành 2 giờ tập thể dục tại trung tâm thể thao.)

36.

cheesecake /ˈtʃiːzkeɪk/

(n): bánh phô mát

My mother didn’t buy my favorite cheesecake.

(Mẹ tôi không mua bánh phô mát ưa thích cho tôi.)

37.

clean up / kli:n ʌp /

(phr.v): dọn dẹp

We are not cleaning up our community library.

(Chúng tôi không dọn dẹp thư viện cộng đồng.)

38.

sweetened food /ˈswiːtnd fuːd/

(n): đồ ngọt

We should avoid sweetened food.

(Chúng ta nên hạn chế đồ ăn ngọt.)

39.

soybean / ˈsɔɪbiːn/

(n): đậu nành

Soybean is good for health.

(Đậu nành tốt cho sức khỏe.)

COMMUNICATION

40.

protein /ˈprəʊtiːn/

(n): đạm

Tofu has vegetable protein and vitamin B.

(Đậu hũ chứa đạm thiên nhiên và vitamin nhóm B.)

41.

fat /fæt/

(n): chất béo

It doesn’t have any fat.

(Chúng không chứa nhiều chất béo.)

42.

diet /ˈdaɪət/

(n): chế độ ăn uống

The Japanese live long lives because of their diet.

(Người Nhật sống lâu nhờ chế độ ăn uống hợp lý.)

43.

cooking oil /ˈkʊkɪŋ ɔɪl/

(n: dầu ăn

They cook fish with little cooking oil.

(Họ chiên cá với ít dầu ăn hơn.)

44.

eyedrops /aɪ drɒps/

(n): thuốc nhỏ mắt

You can use eyedrops.

(Bạn có thể dùng thuốc nhỏ mắt.)

SKILLS 1

45.

special soap /ˈspɛʃəl səʊp/

(n.phr): xà phòng đặc biệt

Wash your face with special soap for acne, but no more than twice a day.

(Rửa mặt bằng xà phòng dành riêng cho mụn trứng cá nhưng không quá hai lần một ngày.)

46.

pop /pɒp/

(v): bóp, nặn

Do not touch or pop spots, especially when your hands are dirty.

(Đừng chạm hoặc nặn mụn khi tay dơ.)

47.

cause /kɔːz/

(v): gây nên

Acne causes small, red spots.

(Mụn trứng cá gây nên những đốm đỏ nhỏ)

48.

get serious /gɛt ˈsɪərɪəs/

(v.phr): trở nên nghiêm trọng

If it gets serious, see a doctor.

( Nếu nó trở nên nghiêm trọng, hãy đến gặp bác sĩ.)

49.

disease /dɪˈziːz/

(n): bệnh

It is not a serious disease but young people want to avoid it.

(Nó không phải là một bệnh đáng ngại những người trẻ muốn tránh khỏi chúng.)

50.

take care of /teɪk keər ɒv/

(v.phr): chăm sóc

Here are some tips for taking care of skin with acne.

(Dưới đây là một số mẹo giúp chăm sóc da mụn trứng cá.)

51.

put on weight /pʊt ɒn weɪt/

(v.phr): lên cân

I’m putting on weight.

(Tôi đang lên cân.)

52.

flu /fluː/

(n): cúm

I have the flu.

(Tôi bị cúm.)

SKILLS 2

53.

wear a mask /weər ə mɑːsk/

(v.phr): đeo khẩu trang

We should wear a mask in public.

(Chúng ta nên đeo khẩu trang ở nơi công cộng.)

54.

keep your surroundings clean /kiːp jɔː səˈraʊndɪŋz kliːn/

(v.phr): giữ khu vực xung quanh sạch sẽ

You should keep your surroundings clean to avoid viruses.

(Bạn nên giữ khu vực quanh mình sạch sẽ để tránh vi rút.)

LOOKING BACK

55.

harmful /ˈhɑːmfl/

(adj): có hại

Going to bed late can be harmful for health.

(Ngủ trễ có hại cho sức khỏe.)

56.

hard-working people /ˈhɑːdˌwɜːkɪŋ ˈpiːpl/

(n): người khỏe mạnh

Hard-working people often stay fit.

(Những người làm việc chăm chỉ thường khỏe mạnh.)

57.

Physical activity /ˈfɪzɪkl ækˈtɪvəti/

(n): hoạt động thể chất

Physical activities are good for health.

(Hoạt động thể chất tốt cho sức khỏe.)

58.

tidy /ˈtaɪdi/

(adj): gọn gàng

She keeps her flat very tidy.

(Cô ấy giữ căn hộ rất gọn gàng.)

PROJECT

59.

campaign /kæmˈpeɪn/

(n): chiến dịch

Your class is starting a campaign to make your school a healthier place.

(Trường học của bạn đang thực hiện một chiến dịch biến trường học thành một nơi sạch sẽ hơn.)

60.

bad habits /bæd ˈhæbɪts/

(n.phr): thói quen xấu

I should change my bad habits.

(Tôi nên thay đổi những thói quen xấu.)

61.

illustrate /ˈɪləstreɪt/

(v): minh họa

Find and draw a picture to illustrate your idea.

(Tìm và vẽ một bức tranh để minh họa ý tưởng của bạn.)

62.

advice /ədˈvaɪs/

(n): lời khuyên

Write a paragraph of some advice to avoid viruses.

(Viết về một đoạn văn về một số lời khuyên để phòng tránh vi rút.)


 

Ngữ Pháp

 

I. Định nghĩa câu đơn:

– Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập và thể hiện 1 ý chính.

Ví dụ:

She rides a bike. (Cô ấy đi xe đạp.)

They are playing tennis. (Họ đang chơi quần vợt.)

– Một câu đơn có thể có nhiều hơn một chủ ngữ hoặc nhiều hơn một động từ.

Ví dụ:

Nam and Ba are good friends. (Nam và Ba là những người bạn tốt.)

John turned off the light and went to bed. (John đã tắt đèn và đi ngủ.)

II. Các cấu trúc của câu đơn:

– Một số câu đơn có một chủ ngữ và một động từ: S + V

Ví dụ: I read. (Tôi đọc.)

S V

– Một số câu đơn cũng có một tân ngữ: S + V + O

Ví dụ: I read science books. (Tôi đọc sách khoa học.)

S V O

– Một số câu đơn cũng có một trạng từ: S + V + O + adv

Ví dụ: I read science books every weekend. (Tôi đọc sách khoa học mỗi cuối tuần.)

S V O adv

Chú thích:

S = subject: chủ ngữ

V = verb: động từ

O = object: tân ngữ

adv = adverb: trạng từ

 

 

 

Từ vựng và ngữ pháp – Unit 2 – Tiếng Anh 7 Global Success

Từ vựng và ngữ pháp – Unit 2 – Tiếng Anh 7 Global Success