Từ vựng Starter unit – Tiếng Anh 8 Friends Plus

Từ vựng Starter unit – Tiếng Anh 8 Friends plus

 

Từ vựngTừ loại Phiên âmNghĩa
Cerealn/ˈsɪə.ri.əl/Ngũ cốc
Exhibitionn/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/Cuộc triển lãm
Netballn/ˈnet.bɔːl/Bóng lưới
Paraden/pəˈreɪd/Cuộc diễu hành
Professionallyadv/prəˈfeʃ.ən.əl.i/Một cách chuyên nghiệp
Relaxv/rɪˈlæks/Nghỉ ngơi, thư giãn, giải lao
Scaredadj/skeəd/Sợ, nhát
Scorev/skɔːr/Ghi điểm, ghi bàn thắng
Sportsn/spɔːts/Thể thao
Tidyadj/ˈtaɪ.di/Sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp
Toastn/təʊst/Bánh mì lát nướng
Tournamentn/ˈtʊə.nə.mənt/Vòng thi đấu

 

Luyện tập từ vựng

 

 

I. VOCABULARY

1.

routine /ruːˈtiːn/

(n) thói quen

I’m asking people about their morning routines.

(Tôi đang hỏi mọi người về thói quen buổi sáng của họ.)

2.

tidy /ˈtaɪdi/

(v) dọn dẹp ngăn nắp

I don’t often tidy my room.

(Tôi không thường xuyên dọn dẹp phòng của mình.)

3.

relax /rɪˈlæks/

(v) thư giãn

Then I can relax in the evening.

(Sau đó tôi có thể thư giãn vào buổi tối.)

4.

look for /lʊk. fɔːr/

(phr.v) tìm kiếm

I’m looking for a present for my mum.

(Tôi đang tìm một món quà cho mẹ tôi.)

II. LANGUAGE FOCUS

5.

cereal /ˈsɪəriəl/

(n) ngũ cốc

I have some cereal or toast.

(Tôi có một ít ngũ cốc hoặc bánh mì nướng.)

6.

toast /təʊst/

(n) bánh mì nướng

I have some cereal or toast.

(Tôi có một ít ngũ cốc hoặc bánh mì nướng.)

7.

netball /ˈnet.bɔːl/

(n) bóng rổ

But I’ve got a netball tournament tomorrow.

(Nhưng tôi có một giải đấu bóng rổ vào ngày mai.)

8.

professionally /prəˈfeʃ.ən.əl.i/

(adv) một cách chuyên nghiệp

She started to sing professionally when she was only six.

(Cô bắt đầu ca hát chuyên nghiệp khi chỉ mới sáu tuổi.)

9.

score /skɔː(r)/

(v) ghi điểm

Mesut Özil scored two goals.

(Mesut Özil ghi hai bàn.)

10.

funfair /ˈfʌnfeə(r)/

(n) lễ hội vui chơi

It was a funfair last September.

(Đó là một lễ hội vui chơi vào tháng 9 năm ngoái.)

11.

tournament /ˈtʊənəmənt/

(n) giải đấu

But I’ve got a netball tournament tomorrow.

(Nhưng tôi có một giải đấu bóng rổ vào ngày mai.)

12.

sport /spɔːt/

(n) thể thao

I didn’t see you at the sports centre.

(Tôi không thấy bạn ở trung tâm thể thao.)

13.

scared /skerd/

(adj) sợ hãi

I wasn’t scared, but I was nervous.

14.

nervous /ˈnɜːvəs/

(adj) căng thẳng

I wasn’t scared, but I was nervous.

(Tôi không sợ hãi, nhưng tôi lo lắng.)

15.

consonant /ˈkɒn.sə.nənt/

(n) phụ âm

A consonant cluster is a group of consonants without any vowels between them.

(Một cụm phụ âm là một nhóm các phụ âm không có bất kỳ nguyên âm nào giữa chúng.)

16.

scholar /ˈskɒlə(r)/

(n) học giả/ học sinh được cấp học bổng

There are some excellent pieces by leading scholars.

(Có một số tác phẩm xuất sắc của các học giả hàng đầu.)

17.

discover /dɪˈskʌvə(r)/

(v) khám phá

Scientists have discovered how to predict an earthquake.

(Các nhà khoa học đã khám phá ra cách dự đoán một trận động đất.)

18.

planet /ˈplæn.ɪt/

(n) hành tinh

The Solar System has at least eight planets.

(Hệ mặt trời có ít nhất tám hành tinh.)

19.

exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/

(n) triển lãm

The exhibition will illustrate how life evolved from water.

(Triển lãm sẽ minh họa sự sống tiến hóa từ nước như thế nào.)

20.

concert /ˈkɒnsət/

(n) buổi hòa nhạc

The musicians are busy rehearsing for the concert.

(Các nhạc sĩ đang bận rộn tập luyện cho buổi hòa nhạc.)

21.

festival /ˈfestɪvl/

(n) lễ hội

Hotel rooms in the city are overpriced during the festival.

(Các phòng khách sạn trong thành phố đắt đỏ trong thời gian diễn ra lễ hội.)

22.

parade /pəˈreɪd/

(n) diễu hành

From our hotel room window, we had a grandstand view of the parade.

(Từ cửa sổ phòng khách sạn, chúng tôi có thể quan sát khán đài của cuộc diễu hành.)

 

 

 

Từ vựng Starter unit – Tiếng Anh 8 Friends plus

Từ vựng Starter unit – Tiếng Anh 8 Friends plus