Speaking: Supporting a point of view – Unit 7. Big ideas – Tiếng Anh 8 Friends Plus

Speaking: Supporting a point of view – Unit 7. Big ideas – Tiếng Anh 8 Friends Plus

Speaking: Supporting a point of view – Unit 7. Big ideas – Tiếng Anh 8 Friends Plus

 

Think!

I can give reasons to support my opinions.

(Tôi có thể đưa ra lý do để hỗ trợ ý kiến của tôi.)

THINK! Do you think we should recycle our rubbish? Why / Why not?

(Bạn có nghĩ rằng chúng ta nên tái chế rác của chúng ta? Tại sao / Tại sao không?)

Lời giải chi tiết:

Yes, I think we should recycle our rubbish. Because when recycling, we can conserves resources such as water and minerals; save energy and protect the environment. In addition, when we recycle, recyclable materials are reprocessed into new products, and as a result the amount of rubbish sent to landfill sites decreases which reduces emissions.

(Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên tái chế rác của mình. Vì khi tái chế, chúng ta có thể bảo tồn các nguồn tài nguyên như nước và khoáng chất; tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, khi chúng ta tái chế, các vật liệu có thể tái chế được tái xử lý thành các sản phẩm mới và kết quả là lượng rác được đưa đến các bãi chôn lấp giảm đi, giúp giảm lượng khí thải.)

 

 

Bài 1

1. Complete the dialogue with the words in the box. Then listen and check. What does Louise want the government to do? Does Hugo agree with her in the end?

(Hoàn thành cuộc hội thoại với các từ trong hộp. Sau đó nghe và kiểm tra. Louise muốn chính phủ làm gì? Cuối cùng thì Hugo có đồng ý với cô ấy không?)

 

effort           everyone            organsie

rubbish            survey           work

 

Louise: Hi, there. Would you mind helping me with a (1) ____________?

Hugo: What’s it about?

Louise: It’s about what types of recycling people do every day. We believe we must recycle our (2) ____________ and we want the government to make it necessary everywhere.

Hugo: But don’t people already recycle?

Louise: Unfortunately, not (3) ____________ does, as people can choose not to recycle. If the government made it necessary, this would lead to everyone recycling their rubbish.

Hugo: But won’t this perhaps be too difficult to (4) _______________?

Louise: The main reason for recycling is to save the planet. It might need a lot of (5) _____________, but it’s definitely worth the (6) _______________.

Hugo: I suppose you’re right. OK, I’ll answer your questions.

 

Lời giải chi tiết:

1. survey2. rubbish3. everyone
4. organise5. work6. effort

Louise wants the government to make recycling necessary everywhere.

(Louise muốn chính phủ làm cho việc tái chế trở nên cần thiết ở mọi nơi.)

Hugo agreed with her in the end.

(Hugo cuối cùng cũng đồng ý với cô ấy.)

Bài hoàn chỉnh:

Louise: Hi, there. Would you mind helping me with a (1) survey?

(Chào bạn. Bạn có phiền giúp tôi với một cuộc khảo sát không?)

Hugo: What’s it about?

(Nó là về cái gì vậy?)

Louise: It’s about what types of recycling people do every day. We believe we must recycle our (2) rubbish and we want the government to make it necessary everywhere.

(Đó là về những kiểu tái chế mà mọi người làm hàng ngày. Chúng tôi tin rằng chúng ta phải tái chế rác của mình và chúng tôi muốn chính phủ làm cho điều đó trở nên cần thiết ở mọi nơi.)

Hugo: But don’t people already recycle?

(Nhưng không phải mọi người đã tái chế rồi sao?)

Louise: Unfortunately, not (3) everyone does, as people can choose not to recycle. If the government made it necessary, this would lead to everyone recycling their rubbish.

(Thật không may, không phải mọi người đều làm như vậy, vì mọi người có thể chọn không tái chế. Nếu chính phủ làm cho nó cần thiết, điều này sẽ dẫn đến việc mọi người tái chế rác của họ.)

Hugo: But won’t this perhaps be too difficult to (4) organise?

(Nhưng liệu điều này có quá khó để tổ chức không nhỉ?)

Louise: The main reason for recycling is to save the planet. It might need a lot of (5) work, but it’s definitely worth the (6) effort.

(Lý do chính để tái chế là để cứu hành tinh. Nó có thể cần rất nhiều công việc, nhưng nó chắc chắn xứng đáng với nỗ lực.)

Hugo: I suppose you’re right. OK, I’ll answer your questions.

(Tôi cho rằng bạn đúng. Được rồi, tôi sẽ trả lời câu hỏi của bạn.)

Bài 2

2. Cover the dialogue and complete the Key Phrases. Watch or listen again and check.

(Che đoạn đối thoại và hoàn thành các Cụm từ khóa. Xem hoặc nghe lại và kiểm tra.)

 

KEY PHRASES

Building an argument

We believe we must (1) ____________ rubbish.

We want the government to (2) ____________.

This would lead to everyone (3) ___________.

The main reason for (4) ___________ is to (5) _____________.

It’s (6) __________ the effort.

Lời giải chi tiết:

1. recycle our2. make it necessary everywhere3. recycling their rubbish
4. recycling5. save the planet6. definitely worth

KEY PHRASES (Cụm từ khóa)

Building an argument

(Xây dựng lập luận)

We believe we must (1) recycle our rubbish.

(Chúng tôi tin rằng chúng ta phải tái chế rác của mình.)

We want the government to (2) make it necessary everywhere.

(Chúng tôi muốn chính phủ làm cho nó cần thiết ở mọi nơi.)

This would lead to everyone (3) recycling their rubbish.

(Điều này sẽ dẫn đến việc mọi người tái chế rác của họ.)

The main reason for (4) recycling is to (5) save the planet.

(Lý do chính để tái chế là để cứu hành tinh.)

It’s (6) definitely worth the effort.

(Nó chắc chắn đáng nỗ lực.)

Bài 3

3. Work in pairs. Practise the dialogue.

(Làm việc theo cặp. Thực hành cuộc đối thoại.)

Bài 4

4. Work in pairs. You want to start a competition on making environment-friendly products at your school. Think of three reasons why it would be a good idea. Then compare your ideas with the class.

(Làm việc theo cặp. Bạn muốn tổ chức một cuộc thi làm sản phẩm thân thiện với môi trường tại trường học của mình. Hãy nghĩ về ba lý do tại sao nó sẽ là một ý tưởng tốt. Sau đó so sánh ý tưởng của bạn với cả lớp.)

One reason for making environment-friendly products is…

(Một lý do để tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường là…)

Lời giải chi tiết:

Reasons for making environment-friendly products are:

(Lý do tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường là:)

– Protecting the environment: Making environment-friendly products helps to protect the environment by reducing negative impacts on the environment, such as greenhouse gas emissions, pollution, and resource depletion.

(Bảo vệ môi trường: Việc tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm các tác động tiêu cực đến môi trường như khí thải nhà kính, ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên.)

– Protecting human health: Environment-friendly products are typically made from natural, non-toxic ingredients that are safer for people to use.

(Bảo vệ sức khỏe con người: Các sản phẩm thân thiện với môi trường thường được làm từ các thành phần tự nhiên, không độc hại, an toàn hơn cho con người khi sử dụng.)

– Saving money: Environment-friendly products can often be more cost-effective over the long-term than conventional products.

(Tiết kiệm tiền: Các sản phẩm thân thiện với môi trường thường tiết kiệm chi phí về lâu dài hơn so với các sản phẩm thông thường.)

Reasons for starting a competition on making environment-friendly products are:

(Lý do bắt đầu cuộc thi làm sản phẩm thân thiện với môi trường là:)

– Promotes creativity and innovation: By creating a competition on making environment-friendly products, students will be encouraged to come up with innovative and creative ideas for products that are both sustainable and eco-friendly.

(Thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới: Thông qua cuộc thi làm sản phẩm thân thiện với môi trường, học sinh sẽ được khuyến khích đưa ra những ý tưởng đổi mới và sáng tạo cho những sản phẩm bền vững và thân thiện với môi trường.)

– Raises awareness about environmental issues: The competition can help raise awareness about the importance of environmental sustainability and environmental protection.

(Nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường: Cuộc thi có thể giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự bền vững môi trường và bảo vệ môi trường.)

 

Bài 5

5. USE IT! Work in pairs. Read the situation, prepare and practise a new dialogue. Use the key phrases and the dialogue in exercise 1 to help you.

(Làm việc theo cặp. Đọc tình huống, chuẩn bị và thực hành một đoạn hội thoại mới. Sử dụng các cụm từ khóa và đoạn hội thoại trong bài tập 1 để giúp bạn.)

Student A: You want your school to give its unwanted food to homeless people. Present your argument to Student B.

(Học sinh A: Bạn muốn trường học của mình gửi thức ăn thừa cho những người vô gia cư. Trình bày lập luận của bạn cho Học sinh B.)

Student B: Listen to Student A. You’re not convinced — you think it will be very difficult to organise. Respond with questions.

(Học sinh B: Hãy lắng nghe Học sinh A. Bạn không tin lắm — bạn nghĩ sẽ rất khó tổ chức. Trả lời với các câu hỏi.)

Lời giải chi tiết:

Student A: Hi, there. Would you mind helping me with a survey?

(Chào bạn. Bạn có phiền giúp tôi với một cuộc khảo sát không?)

Student B: What’s it about?

(Nó là về cái gì vậy?)

Student A: It’s about giving unwanted food to the homeless. I believe our school could donate its leftover food to homeless people instead of throwing it away and I want the school to make it necessary.

(Đó là về việc tặng thức ăn không dùng đến cho người vô gia cư. Tôi tin rằng trường học của chúng ta có thể quyên góp thức ăn thừa cho những người vô gia cư thay vì vứt chúng đi và tôi muốn nhà trường làm cho điều đó trở nên cần thiết.)

Student B: But how can we make this happen? Do you have any ideas on how we can get started?

(Nhưng làm thế nào chúng ta có thể thực hiện. Bạn có ý tưởng nào về cách chúng ta có thể bắt đầu không?)

Student A: We can start by talking to the school administration and cafeteria staff to see if they would be willing to partner with a local organization that works with the homeless.

(Chúng ta có thể bắt đầu bằng cách nói chuyện với ban giám hiệu nhà trường và nhân viên căng tin để xem liệu họ có sẵn sàng hợp tác với một tổ chức địa phương làm việc với người vô gia cư hay không.)

Student B: But won’t this perhaps be too difficult to organise?

(Nhưng liệu điều này có quá khó để tổ chức không nhỉ?)

Student A: The main reason for it is to reduce food waste and help those in need. And as for safety, we could make sure that the food is still within its expiration date and properly stored. It might need a lot of work, but it’s definitely worth the effort.

(Lý do chính của nó là để giảm lãng phí thực phẩm và giúp đỡ những người gặp khó khăn. Và để đảm bảo an toàn, chúng ta có thể đảm bảo rằng thực phẩm vẫn còn hạn sử dụng và được bảo quản đúng cách. Nó có thể cần rất nhiều công sức, nhưng nó chắc chắn đáng để nỗ lực.)

Student B: I suppose you’re right. I’m willing to help out.

(Tôi cho rằng bạn nói đúng. Tôi sẵn sàng giúp đỡ bạn.)

 

 

 

Hướng dẫn dịch:

Học sinh A: Chào bạn. Bạn có phiền giúp tôi thực hiện một cuộc khảo sát không?

Học sinh B: Cuộc khảo sát về điều gì vậy?

Học sinh A: Đó là về việc tặng thức ăn không dùng đến cho người vô gia cư. Tôi tin rằng trường học của chúng ta có thể tặng thức ăn thừa cho những người vô gia cư thay vì vứt chúng đi và tôi muốn nhà trường làm cho điều đó trở nên cần thiết.

Học sinh B: Nhưng làm thế nào chúng ta có thể thực hiện. Bạn có ý tưởng nào về cách chúng ta có thể bắt đầu không?

Học sinh A: Chúng ta có thể bắt đầu bằng cách nói chuyện với ban giám hiệu nhà trường và nhân viên căng tin để xem liệu họ có sẵn sàng hợp tác với một tổ chức địa phương làm việc với người vô gia cư hay không.

Học sinh B: Nhưng liệu điều này có quá khó để tổ chức không nhỉ?

Học sinh A: Lý do chính của việc này là để giảm việc lãng phí thực phẩm và giúp đỡ những người gặp khó khăn. Và để đảm bảo an toàn, chúng ta có thể đảm bảo rằng thực phẩm vẫn còn hạn sử dụng và được bảo quản đúng cách. Nó có thể cần rất nhiều công sức, nhưng nó chắc chắn đáng để nỗ lực.

Học sinh B: Tôi cho rằng bạn nói đúng. Tôi sẵn sàng giúp đỡ bạn.

 

 

 

Speaking: Supporting a point of view – Unit 7. Big ideas – Tiếng Anh 8 Friends Plus

Speaking: Supporting a point of view – Unit 7. Big ideas – Tiếng Anh 8 Friends Plus

Speaking: Supporting a point of view – Unit 7. Big ideas – Tiếng Anh 8 Friends Plus